formica rufa

formica rufa

A large anthill of Formica rufa stands at the base of a pine tree in a sun-dappled forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài kiến rufa: "formica rufa" một loài kiến màu nâu đỏ, thường sốngcác vùng rừng cây châu Âu, xây tổ thành những đất lớn (anthills) trong rừng.

dụ sử dụng
  • (Loài kiến rufa thường được tìm thấycác khu rừng châu Âu, xây những tổ kiến lớn trên nền rừng.)
  • (Màu nâu đỏ của loài kiến rufa giúp hòa lẫn với lớp mục trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formica rufa" trong sinh thái học: Loài kiến này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu bọ phân tán hạt giống trong hệ sinh thái rừng.
    • Formica rufa is considered a keystone species in many European forests due to its ecological impact. (Loài kiến rufa được coi loài chủ chốt trong nhiều khu rừng châu Âu nhờ tác động sinh thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Formica (n): Chi (genus) kiến, bao gồm nhiều loài kiến khác nhau, trong đó formica rufa.

    • The genus Formica includes many species of mound-building ants. (Chi Formica bao gồm nhiều loài kiến xây .)
  • Rufa (adj, từ gốc Latin): có nghĩa "đỏ" hoặc "nâu đỏ", dùng để mô tả màu sắc của loài này.

    • The term "rufa" in its name refers to its reddish color. (Thuật ngữ "rufa" trong tên của chỉ màu nâu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • European red wood ant: kiến gỗ đỏ châu Âu, tên thường gọi phổ biến của loài này.
  • Southern wood ant: kiến gỗ phương Nam, một tên gọi khác không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "formica rufa", đây tên khoa học của một loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "formica rufa". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian châu Âu, loài kiến này thường được nhắc đến như biểu tượng của sự chăm chỉ tổ chức xã hội.